to the letter

to the letter

The lawyer followed the contract's instructions to the letter.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "to the letter" có nghĩa một cách chính xác tuyệt đối, tuân thủ từng chi tiết nhỏ nhất, không bất kỳ sự thay đổi hay sai lệch nào so với quy tắc, hướng dẫn, hoặc yêu cầu ban đầu.

dụ sử dụng
  • ( ấy làm theo công thức nấu ăn một cách chính xác tuyệt đối, đo đạc từng nguyên liệu một cách chính xác.)
  • (Hợp đồng phải được thực hiện đúng từng chữ, nếu không chúng ta sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp .)
  • (Anh ấy tuân theo chỉ thị của sếp một cách chính xác tuyệt đối, không bao giờ đặt câu hỏi về bất cứ điều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt hoặc chính xác đến từng chi tiết, thường trong bối cảnh công việc, luật pháp, hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
  • Có thể kết hợp với các động từ như: (làm theo), (tuân theo), (thực hiện), (tiến hành), (tuân thủ).
Biến thể từ gần giống
  • To the T (adv): đồng nghĩa hoàn toàn với "to the letter", cũng có nghĩa chính xác từng chi tiết.
    • The new house suits them to a T. (Ngôi nhà mới phù hợp với họ một cách hoàn hảo đến từng chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Exactly: một cách chính xác.
  • Precisely: một cách chính xác, tỉ mỉ.
  • Strictly: một cách nghiêm ngặt.
  • Literally: theo nghĩa đen, từng chữ một (trong một số ngữ cảnh có thể thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out to the letter: thực hiện một cách chính xác tuyệt đối.
    • The team carried out the project plan to the letter. (Đội đã thực hiện kế hoạch dự án một cách chính xác tuyệt đối.)
Thành ngữ liên quan
  • To a T: giống hệt "to the letter", nhấn mạnh sự phù hợp hoặc chính xác hoàn hảo.

    • That dress fits you to a T. (Chiếc váy đó vừa vặn với bạn một cách hoàn hảo.)
  • By the book: theo đúng quy tắc, quy trình, nhưng có thể linh hoạt hơn "to the letter".

    • He always does everything by the book. (Anh ấy luôn làm mọi thứ theo đúng quy tắc.)